aversive stimulus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kích thích gây chán ghét: "aversive stimulus" bất kỳ kích thích tiêu cực nào một sinh vật sẽ học cách phản ứng để tránh . Đây một khái niệm trong tâm lý học hành vi, dùng để chỉ các tác nhân gây khó chịu, đau đớn hoặc không mong muốn, thúc đẩy cá thể thay đổi hành vi để né tránh.
dụ sử dụng
  • ( sốc điện đóng vai trò như một kích thích gây chán ghét trong thí nghiệm.)
  • (Tiếng ồn lớn có thể một kích thích gây chán ghét đối với nhiều loài động vật.)
  • (Giáo viên đã sử dụng một kích thích gây chán ghét nhẹ để ngăn chặn hành vi gây rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aversive stimulus in conditioning": kích thích gây chán ghét trong điều kiện hóa.
    • In operant conditioning, an aversive stimulus is used to decrease the likelihood of a behavior. (Trong điều kiện hóa tác động, một kích thích gây chán ghét được dùng để giảm khả năng xảy ra của một hành vi.)
  • "aversive stimulus vs. punisher": kích thích gây chán ghét so với hình phạt.
    • While an aversive stimulus is the stimulus itself, a punisher is the consequence that follows a behavior. (Trong khi kích thích gây chán ghét bản thân kích thích, thì hình phạt hậu quả xảy ra sau một hành vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aversive (tính từ): gây chán ghét, gây khó chịu.
    • The aversive nature of the smell made everyone leave the room. (Bản chất gây chán ghét của mùi hương khiến mọi người rời khỏi phòng.)
  • Stimulus (danh từ): kích thích (nói chung).
    • A stimulus is any event that triggers a response. (Kích thích bất kỳ sự kiện nào kích hoạt một phản ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Negative stimulus: kích thích tiêu cực.
    • The negative stimulus caused the subject to avoid the area. (Kích thích tiêu cực khiến đối tượng tránh xa khu vực đó.)
  • Aversive agent: tác nhân gây chán ghét.
    • The aversive agent was removed to improve the environment. (Tác nhân gây chán ghét đã được loại bỏ để cải thiện môi trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Avoid an aversive stimulus: tránh một kích thích gây chán ghét.
    • The rat learned to press a lever to avoid the aversive stimulus. (Con chuột đã học cách nhấn cần để tránh kích thích gây chán ghét.)
  • Present an aversive stimulus: đưa ra một kích thích gây chán ghét.
    • The researchers presented the aversive stimulus immediately after the behavior. (Các nhà nghiên cứu đưa ra kích thích gây chán ghét ngay sau hành vi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stimulus of aversion": kích thích của sự chán ghét (cách diễn đạt trang trọng hơn).
    • The stimulus of aversion triggered a flight response in the subject. (Kích thích của sự chán ghét đã kích hoạt phản ứng bỏ chạyđối tượng.)